天乙 tiān yǐ · thiên ất Hán Việt: thiên ất · Pinyin: tiān yǐ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 乙 (ất)Pinyintiān yǐHán Việtthiên ấtCấu tạo天 + 乙 · thiên + ất nghĩa thành phần: thiên + ất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即成汤。商朝的创建者。Tân Hoa Tự Điển 1.即成汤。商朝的创建者。