天雲 tiān yún · thiên vân Hán Việt: thiên vân · Pinyin: tiān yún Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 雲 (vân)Pinyintiān yúnHán Việtthiên vânCấu tạo天 + 雲 · thiên + vân nghĩa thành phần: thiên + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天空之云; 常以之喻高远。Tân Hoa Tự Điển 1.天空之云。 2.常以之喻高远。