天亡

tiān wáng thiên vong

Hán Việt: thiên vong · Pinyin: tiān wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓上天使之灭亡。语出《史记.项羽本纪》"令诸君知天亡我﹐非战之罪也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上天使之灭亡。语出《史记.项羽本纪》"令诸君知天亡我﹐非战之罪也。"