天產

tiān chǎn thiên sản

Hán Việt: thiên sản · Pinyin: tiān chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指动物﹐如六畜之类; 天然出产;天然产物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指动物﹐如六畜之类。 2.天然出产;天然产物。

Eng

  • Cihui 天產 iānchǎn n. natural products