天京 tiān jīng · thiên kinh Hán Việt: thiên kinh · Pinyin: tiān jīng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 京 (kinh)Pinyintiān jīngHán Việtthiên kinhCấu tạo天 + 京 · thiên + kinh nghĩa thành phần: thiên + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓京都; 太平天国定都南京﹐改南京为天京。Tân Hoa Tự Điển 1.谓京都。 2.太平天国定都南京﹐改南京为天京。