天人际 thiên nhân tế Hán Việt: thiên nhân tế Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 人 (nhân) + 际 (tế)Hán Việtthiên nhân tếCấu tạo天 + 人 + 际 · thiên + nhân + tế nghĩa thành phần: thiên + nhân + tế