天仗

tiān zhàng thiên trượng

Hán Việt: thiên trượng · Pinyin: tiān zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的仪卫。借指天子。 2.天子狩猎用的兵仗器械。 3.天杖﹐佛所用器械。仗﹐同"杖"。