天儀 tiān yí · thiên nghi Hán Việt: thiên nghi · Pinyin: tiān yí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 儀 (nghi)Pinyintiān yíHán Việtthiên nghiCấu tạo天 + 儀 · thiên + nghi nghĩa thành phần: thiên + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天之光仪; 指天子的容仪; 上天规定的法度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天之光仪。 2.指天子的容仪。 3.上天规定的法度。