天休

tiān xiū thiên hưu

Hán Việt: thiên hưu · Pinyin: tiān xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天賜的德澤。《書經.湯誥》:「各守爾典,以承天休。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天赐福佑; 指天子的恩庥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天赐福佑。 2.指天子的恩庥。