天住 thiên trụ Hán Việt: thiên trụ Tổng quan thiên trụ (術語)三住及四住之一。☸ Cấu tạo: 天 (thiên) + 住 (trụ)Hán Việtthiên trụCấu tạo天 + 住 · thiên + trụ nghĩa thành phần: thiên + trụ Nghĩa ViệtCihui thiên trụ (術語)三住及四住之一。☸