天體
thiên thể
Hán Việt: thiên thể · Pinyin: tiān tǐ
Tổng quan
thiên thể | cơ thể khỏa thân
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên thể | cơ thể khỏa thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指宇宙中各類星體,包括星系、恆星、行星、衛星、星雲、彗星等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太阳、地球、月亮和其他恒星、行星、卫星以及彗星、流星、宇宙尘、星云、星团等的统称。
Eng
- CC-CEDICT celestial body|nude body
- Cihui celestial body; nude body
ja
- JMdict heavenly body|celestial body|astronomical object