天體營 thiên thể doanh Hán Việt: thiên thể doanh Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 營 (doanh)Hán Việtthiên thể doanhCấu tạo天 + 體 + 營 · thiên + thể + doanh nghĩa thành phần: thiên + thể + doanh Nghĩa EngCihui 天體營 iāntǐyíng p.w. nudist camp