天作

tiān zuò thiên tác

Hán Việt: thiên tác · Pinyin: tiān zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.周頌》的篇名。共一章。根據〈詩序〉:「天作,祀先王先公也。」朱傳:「此祭大王之詩。」本章二句為:「天作高山,大王荒之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹天造﹐天生。谓自然形成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹天造﹐天生。谓自然形成。