天使學 thiên sử học Hán Việt: thiên sử học Tổng quan thiên sử học Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 學 (học)Hán Việtthiên sử họcCấu tạo天 + 使 + 學 · thiên + sử + học nghĩa thành phần: thiên + sử + học Nghĩa ViệtCihui thiên sử học