天使学 thiên sử học Hán Việt: thiên sử học Tổng quan thiên sử học Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 學 (học)Hán Việtthiên sử họcTừ loạidanhCấu tạo天 + 使 + 學 · thiên + sử + học nghĩa thành phần: thiên + sử + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiên sứ họcMainlandKaggle Zh-Vi angelology Từ liên quan Gần nghĩa天使的 · 天使长 · 天使 · 天使投资 · 天使般地 · 天使一般的 · 天使投资人 · 天使报喜节