天候

tiān hòu thiên hậu

Hán Việt: thiên hậu · Pinyin: tiān hòu

Tổng quan

thời tiết

Cấu tạo: (thiên) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời tiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一定的時間內,某一地區的大氣物理狀態。如氣溫、氣壓、溼度、風、降水等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天气、气候和某些天文现象的统称,包括阴晴、冷暖、干湿和月相、昼夜长短、四季更替等。

Eng

  • CC-CEDICT weather
  • Cihui weather

ja

  • JMdict weather