天倪

tiān ní thiên nghê

Hán Việt: thiên nghê · Pinyin: tiān ní

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nghê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.自然的分界。《莊子.齊物論》:「何謂和之以天倪。」 2.天涯。唐.岑參〈宿鐵關西館〉詩:「雪中行地角,火處宿天倪。」唐.高適〈宋中遇林慮楊十七山人因而有別〉詩:「遙見林慮山,蒼蒼戛天倪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自然的分际; 多指自然之道; 犹天边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自然的分际。 2.多指自然之道。 3.犹天边。