天儿
thiên nhi
Hán Việt: thiên nhi · Pinyin: tiān r
Tổng quan
thời tiết
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thời tiết
- VietPhrases Thiên nhi
- Tần suất từ thiên nghê/thiên nhi/thiên nhân: Thiên nhi; Thiên nhi
- Biên soạn 天兒 iānr n. <coll.> 1. sky (when viewed in a cave/etc.) 2. time 3. weather ◆m. counter for days
Eng
- Cihui the weather
- Tần suất từ 天兒 iānr n. <coll.> 1. sky (when viewed in a cave/etc.) 2. time 3. weather ◆m. counter for days