天兒

tiān r thiên nhi

Hán Việt: thiên nhi · Pinyin: tiān r

Tổng quan

thời tiết

Cấu tạo: (thiên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời tiết

Eng

  • CC-CEDICT the weather
  • Cihui the weather