天養

tiān yǎng thiên dưỡng

Hán Việt: thiên dưỡng · Pinyin: tiān yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓大自然供给人们生活资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大自然供给人们生活资料。