天軍 tiān jūn · thiên quân Hán Việt: thiên quân · Pinyin: tiān jūn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 軍 (quân)Pinyintiān jūnHán Việtthiên quânCấu tạo天 + 軍 · thiên + quân nghĩa thành phần: thiên + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的军队; 称太平天国的军队; 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的军队。 2.称太平天国的军队。 3.星名。