天冠

tiān guān thiên quan

Hán Việt: thiên quan · Pinyin: tiān guān

Tổng quan

thiên quán (物名)殊妙之寶冠,非人中所有,故云天。觀無量壽經曰:「頂上毘楞伽摩尼寶以為天冠。」☸

Cấu tạo: (thiên) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên quán (物名)殊妙之寶冠,非人中所有,故云天。觀無量壽經曰:「頂上毘楞伽摩尼寶以為天冠。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言宝冠。帝王所戴冠冕的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言宝冠。帝王所戴冠冕的美称。

ja

  • JMdict imperial coronation crown|celestial crown|crown worn by Buddha and celestial beings