天冬 thiên đông Hán Việt: thiên đông Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 冬 (đông)Hán Việtthiên đôngCấu tạo天 + 冬 · thiên + đông nghĩa thành phần: thiên + đông Nghĩa EngCihui 天冬 iāndōng* n. <bot.> asparagus fern M:²kē