天冷

tiān lěng thiên lãnh

Hán Việt: thiên lãnh · Pinyin: tiān lěng

Tổng quan

trời lạnh (thời tiết)

Cấu tạo: (thiên) + (lãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trời lạnh (thời tiết)

Eng

  • CC-CEDICT it's cold (weather)
  • Cihui it's cold (weather)