天刑

tiān xíng thiên hình

Hán Việt: thiên hình · Pinyin: tiān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.上天對惡人的懲罰。《老殘遊記》第一一回:「說無神則無陰譴,無天刑,一切違背天理的事都可以做得。」 2.閹刑、宮刑。《後漢書.卷三○下.襄楷傳》:「黃門常侍,天刑之人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天的法则; 天降的刑罚; 特指宫刑。古以宦者星与宦官对应﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天的法则。 2.天降的刑罚。 3.特指宫刑。古以宦者星与宦官对应﹐故称。

ja

  • JMdict divine punishment