天則 tiān zé · thiên tắc Hán Việt: thiên tắc · Pinyin: tiān zé Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 則 (tắc)Pinyintiān zéHán Việtthiên tắcCấu tạo天 + 則 · thiên + tắc nghĩa thành phần: thiên + tắc Nghĩa EngCihui 天則 tiānzé n. natural lawjaJMdict natural law|rule of heaven