天動 tiān dòng · thiên động Hán Việt: thiên động · Pinyin: tiān dòng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 動 (động)Pinyintiān dòngHán Việtthiên độngCấu tạo天 + 動 · thiên + động nghĩa thành phần: thiên + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天体的运行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天体的运行。