天助
thiên trợ
Hán Việt: thiên trợ · Pinyin: tiān zhù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上天之佑助。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上天之佑助。
Eng
- Cihui 天助 tiānzhù n. unexpected help; very lucky break
ja
- JMdict divine aid
Hán Việt: thiên trợ · Pinyin: tiān zhù