天匠

tiān jiàng thiên tượng

Hán Việt: thiên tượng · Pinyin: tiān jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天工神匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天工神匠。