天区 tiān qū·thiên khu Hán Việt: thiên khu · Pinyin: tiān qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓上下四方。 Cấu tạo: 天 (thiên) + 區 (khu)Pinyintiān qūHán Việtthiên khuCấu tạo天 + 區 · thiên + khu nghĩa thành phần: thiên + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓上下四方。 Từ liên quan Gần nghĩa区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域