天曆 tiān lì · thiên lịch Hán Việt: thiên lịch · Pinyin: tiān lì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 曆 (lịch)Pinyintiān lìHán Việtthiên lịchCấu tạo天 + 曆 · thiên + lịch nghĩa thành phần: thiên + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"天历"。