天廚 tiān chú · thiên trù Hán Việt: thiên trù · Pinyin: tiān chú Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 廚 (trù)Pinyintiān chúHán Việtthiên trùCấu tạo天 + 廚 · thiên + trù nghĩa thành phần: thiên + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"天厨"。