天敘

tiān xù thiên tự

Hán Việt: thiên tự · Pinyin: tiān xù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天然的次第﹑等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天然的次第﹑等级。