天合 tiān hé · thiên hợp Hán Việt: thiên hợp · Pinyin: tiān hé Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 合 (hợp)Pinyintiān héHán Việtthiên hợpCấu tạo天 + 合 · thiên + hợp nghĩa thành phần: thiên + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指父子兄弟等血亲关系; 犹言天作之合。Tân Hoa Tự Điển 1.指父子兄弟等血亲关系。 2.犹言天作之合。