天吏

tiān lì thiên lại

Hán Việt: thiên lại · Pinyin: tiān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的官吏; 奉天命治民的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的官吏。 2.奉天命治民的人。