天吳

tiān wú thiên ngô

Hán Việt: thiên ngô · Pinyin: tiān wú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水神名。