天咎

tiān jiù thiên cữu

Hán Việt: thiên cữu · Pinyin: tiān jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天灾; 上天的惩罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天灾。 2.上天的惩罚。