天啓

tiān qǐ thiên khải

Hán Việt: thiên khải · Pinyin: tiān qǐ

Tổng quan

Thiên Khải

Cấu tạo: (thiên) + (khải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thiên Khải
  • Cihui Thiên Khải (niên hiệu Minh Hi Tông, Chu Do Hiệu, năm 1621 - 1627.)。明熹宗(朱由校)年號(公元1621 - 1627)。

Eng

  • Cihui 天啟 iānqǐ n. oracle

ja

  • JMdict (divine) revelation|divine oracle