天回 tiān huí · thiên hồi Hán Việt: thiên hồi · Pinyin: tiān huí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 回 (hồi)Pinyintiān huíHán Việtthiên hồiCấu tạo天 + 回 · thiên + hồi nghĩa thành phần: thiên + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天旋﹐天转。形容气象雄伟壮观; 指时光流逝。Tân Hoa Tự Điển 1.天旋﹐天转。形容气象雄伟壮观。 2.指时光流逝。