天固 tiān gù · thiên cố Hán Việt: thiên cố · Pinyin: tiān gù Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 固 (cố)Pinyintiān gùHán Việtthiên cốCấu tạo天 + 固 · thiên + cố nghĩa thành phần: thiên + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓形势天然险固。Tân Hoa Tự Điển 1.谓形势天然险固。