天坑

tiān kēng thiên khanh

Hán Việt: thiên khanh · Pinyin: tiān kēng

Tổng quan

hố sụt

Cấu tạo: (thiên) + (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố sụt

Eng

  • CC-CEDICT sinkhole
  • Cihui sinkhole