天墨

tiān mò thiên mặc

Hán Việt: thiên mặc · Pinyin: tiān mò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的墨迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的墨迹。