天壁 tiān bì · thiên bích Hán Việt: thiên bích · Pinyin: tiān bì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 壁 (bích)Pinyintiān bìHán Việtthiên bíchCấu tạo天 + 壁 · thiên + bích nghĩa thành phần: thiên + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高耸入天的崖壁。极言山崖峭壁之高。Tân Hoa Tự Điển 1.高耸入天的崖壁。极言山崖峭壁之高。