天士

tiān shì thiên sĩ

Hán Việt: thiên sĩ · Pinyin: tiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通晓天文阴阳术数的人『武帝封方士栾大为天士将军。参阅《史记.封禅书》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通晓天文阴阳术数的人『武帝封方士栾大为天士将军。参阅《史记.封禅书》。