天壽 tiān shòu · thiên thọ Hán Việt: thiên thọ · Pinyin: tiān shòu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 壽 (thọ)Pinyintiān shòuHán Việtthiên thọCấu tạo天 + 壽 · thiên + thọ nghĩa thành phần: thiên + thọ Nghĩa ViệtCihui thiên thọ (寺名)寺號也,宋贊寧於端拱元年在左街天壽寺,上宋高僧傳三十卷,故彼書一稱天壽史。☸