天天兒 thiên thiên nhi Hán Việt: thiên thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtthiên thiên nhiCấu tạo天 + 天 + 兒 · thiên + thiên + nhi nghĩa thành phần: thiên + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 天天兒 iāntiānr ►See tiāntiān