天天讀 thiên thiên độc Hán Việt: thiên thiên độc Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 天 (thiên) + 讀 (độc)Hán Việtthiên thiên độcCấu tạo天 + 天 + 讀 · thiên + thiên + độc nghĩa thành phần: thiên + thiên + độc Nghĩa EngCihui 天天讀 iāntiān dú v.p. <Cul. Rev.> study Mao Zedong's works every day