天夭 tiān yāo · thiên yêu Hán Việt: thiên yêu · Pinyin: tiān yāo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 夭 (yêu)Pinyintiān yāoHán Việtthiên yêuCấu tạo天 + 夭 · thiên + yêu nghĩa thành phần: thiên + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天所伤害; 亦作"天祅"。古代所谓一种不祥的星象。Tân Hoa Tự Điển 1.天所伤害。 2.亦作"天祅"。古代所谓一种不祥的星象。