天頭

tiān tóu thiên đầu

Hán Việt: thiên đầu · Pinyin: tiān tóu

Tổng quan

lề trên của trang giấy

Cấu tạo: (thiên) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lề trên của trang giấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书页上端的空白处; 方言。犹天气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书页上端的空白处。 2.方言。犹天气。

Eng

  • CC-CEDICT the upper margin of a page
  • Cihui the upper margin of a page