天奖 tiān jiǎng · thiên tưởng Hán Việt: thiên tưởng · Pinyin: tiān jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 奖 (tưởng)Pinyintiān jiǎngHán Việtthiên tưởngCấu tạo天 + 奖 · thiên + tưởng nghĩa thành phần: thiên + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 君主的知遇之恩。Tân Hoa Tự Điển 1.君主的知遇之恩。