天好 thiên hảo Hán Việt: thiên hảo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 好 (hảo)Hán Việtthiên hảoCấu tạo天 + 好 · thiên + hảo nghĩa thành phần: thiên + hảo Nghĩa EngCihui 天好 iānhǎo v.p. <topo.> very good