天妃

tiān fēi thiên phi

Hán Việt: thiên phi · Pinyin: tiān fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說中的海神。即媽祖。參見「天上聖母」條。《元史.卷七六.祭祀志.名山大川忠臣義士之祠》:「至元中,以護海運有奇應,加封天妃神號。」明.陸世廉《西臺記》第三齣:「小聖天妃,閩中林氏女也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海神名。亦称天后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海神名。亦称天后。